menu_book
見出し語検索結果 "chăm chỉ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chăm chỉ" (1件)
nghiêm túc, chăm chỉ
日本語
形真面目な
format_quote
フレーズ検索結果 "chăm chỉ" (2件)
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
ベトナム人は労働に対してとてもまじめです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)